![]() |
| Chất lượng đào tạo tại một số cơ sở giáo dục đại học ở Ấn Độ vẫn chưa theo kịp yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. |
Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI), cùng những thay đổi sâu sắc của thị trường lao động, được xem là một trong những yếu tố chính đẩy nhiều lao động trẻ vào cuộc cạnh tranh việc làm khốc liệt hơn.
Thị trường việc làm đổi chiều
PGS Rosa Abraham - chuyên gia kinh tế lao động của Ấn Độ, cho rằng: Thách thức hiện nay không chỉ là tạo ra việc làm, mà là tạo những việc làm phù hợp với quy mô và tốc độ phát triển của nền kinh tế. Cần tăng cường luồng thông tin giữa người tìm việc và nhà tuyển dụng, đồng thời ưu tiên các chính sách công nghiệp hướng tới những lĩnh vực có khả năng tạo nhiều việc làm, năng suất cao và mức thu nhập tốt cho giới trẻ.
Trong nhiều thập kỷ, giáo dục đại học được xem là con đường vững chắc dẫn tới việc làm ổn định và mức sống tốt hơn. Các gia đình sẵn sàng đầu tư lớn cho việc học của con cái với niềm tin rằng tấm bằng đại học sẽ mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn.
Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia, niềm tin ấy đang đứng trước những thách thức chưa từng có. Điều đáng chú ý là tình trạng này diễn ra ngay cả khi nhiều nền kinh tế vẫn tăng trưởng, công nghệ phát triển mạnh và nhu cầu về nhân lực chất lượng cao liên tục được nhấn mạnh.
Tại Mỹ, mùa tốt nghiệp năm 2026 diễn ra trong không khí kém lạc quan. Chị Julie Patel, tốt nghiệp thạc sĩ ngành Y tế công cộng tại Đại học New York, cho biết kỳ vọng về cơ hội việc làm sau tốt nghiệp hoàn toàn khác với thực tế.
Thay vì một thị trường lao động rộng mở, cô phải đối mặt với quá trình tuyển dụng chậm chạp khi các cơ quan nghiên cứu, trường đại học và tổ chức công đều hạn chế tuyển nhân sự.
Điều đó phản ánh bức tranh chung của kinh tế Mỹ. Trước những bất ổn liên quan đến thuế quan, xung đột quốc tế và triển vọng kinh tế toàn cầu, nhiều doanh nghiệp lựa chọn duy trì bộ máy hiện có thay vì mở rộng tuyển dụng.
Các nhà kinh tế gọi đây là trạng thái “không tuyển dụng, không sa thải”. Người lao động ngại chuyển việc vì lo ngại rủi ro, trong khi doanh nghiệp hạn chế tuyển mới, khiến cơ hội dành cho sinh viên vừa tốt nghiệp giảm đáng kể.
Khó khăn càng lớn khi cử nhân mới ra trường phải cạnh tranh với những lao động giàu kinh nghiệm bị mất việc trong các đợt cắt giảm nhân sự gần đây. Ở nhiều vị trí tuyển dụng cơ bản, doanh nghiệp có thể lựa chọn ứng viên đã có kinh nghiệm với mức lương không chênh lệch nhiều.
Tại Hàn Quốc, số liệu mới nhất cho thấy số người có trình độ đại học thất nghiệp đã vượt 500.000 người, mức cao nhất trong 5 năm qua. Đáng chú ý, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm tốt nghiệp đại học từ 25 - 29 tuổi hiện cao hơn nhóm chỉ tốt nghiệp THPT.
Đây được xem là sự đảo chiều đáng chú ý tại Hàn Quốc, nơi bằng đại học từ lâu được coi là tấm vé bước vào tầng lớp trung lưu. Tuy nhiên, khi số lượng người học đại học tăng nhanh trong nhiều năm, nguồn cung lao động trình độ cao đã vượt quá khả năng hấp thụ của thị trường.
Trong khi đó, Ấn Độ - quốc gia đông dân nhất thế giới - đang đối mặt với một nghịch lý khác. Mỗi năm có khoảng 5 triệu sinh viên tốt nghiệp gia nhập thị trường lao động, nhưng số việc làm chất lượng cao được tạo ra chỉ đáp ứng một phần nhu cầu. Hệ quả là hàng triệu thanh niên phải mất nhiều năm tìm kiếm việc làm phù hợp hoặc chấp nhận các công việc tạm thời với mức thu nhập thấp.

Sinh viên Hàn Quốc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tại một hội chợ việc làm ở Seoul.
Cạnh tranh với AI
Nếu các cuộc khủng hoảng kinh tế trước đây chủ yếu làm suy giảm số lượng việc làm, thì làn sóng AI hiện nay đang làm thay đổi chính bản chất của thị trường lao động.
Theo nhiều nghiên cứu gần đây, nhóm công việc chịu tác động mạnh nhất là các vị trí đầu vào dành cho người mới gia nhập thị trường. Những nhiệm vụ như xử lý dữ liệu, hỗ trợ khách hàng, tổng hợp thông tin, soạn thảo văn bản hay lập trình cơ bản đều có thể được AI đảm nhận một phần hoặc toàn bộ.
Hệ quả là nhu cầu tuyển dụng nhân sự mới giảm xuống, trong khi nhu cầu đối với lao động có kinh nghiệm, những người có khả năng giám sát, kiểm tra và vận hành các công cụ AI lại gia tăng.
AI không chỉ thay thế một số vị trí việc làm mà còn làm thay đổi cấu trúc nhu cầu tuyển dụng. Trước đây, sinh viên mới tốt nghiệp có thể bắt đầu từ những công việc cơ bản để tích lũy kinh nghiệm. Hiện nay, nhiều “bậc thang đầu tiên” trên lộ trình nghề nghiệp đó đang dần biến mất.
Tại Mỹ, các nghiên cứu của Đại học Stanford cho thấy tỷ lệ việc làm dành cho lao động mới vào nghề trong những ngành có mức độ ứng dụng AI cao đã giảm đáng kể, trong khi nhu cầu tuyển dụng đối với nhóm lao động có kinh nghiệm vẫn duy trì ổn định.
Trong khi ở Hàn Quốc, Ngân hàng Trung ương cho biết gần như toàn bộ số việc làm thanh niên mất đi trong ba năm qua thuộc các lĩnh vực ứng dụng AI mạnh như công nghệ thông tin, xuất bản, quảng cáo, tư vấn và dịch vụ chuyên môn.
Một thay đổi đáng chú ý khác là AI đang tham gia trực tiếp vào quy trình tuyển dụng. Nhiều doanh nghiệp sử dụng hệ thống tự động để sàng lọc hồ sơ, đánh giá ứng viên, thậm chí thực hiện các vòng phỏng vấn đầu tiên. Điều đó đồng nghĩa sinh viên tốt nghiệp không chỉ cạnh tranh với những ứng viên khác mà còn phải vượt qua các thuật toán được thiết kế nhằm tối ưu hóa hiệu quả tuyển dụng.
Nghịch lý của thị trường lao động hiện nay là AI vừa trở thành kỹ năng bắt buộc đối với người lao động tương lai, vừa là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của họ. Người trẻ buộc phải học cách khai thác AI để nâng cao năng suất, đồng thời chứng minh những giá trị riêng mà công nghệ chưa thể thay thế.
Giáo dục không còn bảo đảm việc làm
Tuy nhiên, AI không phải là nguyên nhân duy nhất khiến người trẻ gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm. Một trong những vấn đề mang tính nền tảng là sự lệch pha giữa hệ thống giáo dục và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Ở Hàn Quốc, ngành bán dẫn đang tăng trưởng mạnh và đóng góp hơn 40% kim ngạch xuất khẩu, nhưng lại tạo ra tương đối ít việc làm so với nhiều ngành sản xuất truyền thống. Ngược lại, các lĩnh vực có khả năng hấp thụ lao động lớn như ô tô, cơ khí hay xây dựng lại đang đối mặt với nhiều khó khăn. Vì vậy, tăng trưởng kinh tế không đồng nghĩa với sự gia tăng tương ứng về cơ hội việc làm cho người trẻ.
Còn tại Ấn Độ, số lượng cơ sở giáo dục đại học tăng nhanh trong ba thập kỷ qua, nhưng chất lượng đào tạo chưa theo kịp tốc độ mở rộng. Nhiều trường thiếu giảng viên, hạn chế về cơ sở vật chất và ít gắn kết với doanh nghiệp.
Hệ quả là không ít sinh viên tốt nghiệp có bằng cấp nhưng thiếu kỹ năng đáp ứng yêu cầu công việc. Doanh nghiệp phải tốn thêm thời gian và chi phí đào tạo lại, khiến họ có xu hướng ưu tiên những ứng viên đã có kinh nghiệm.
Bên cạnh đó, kỳ vọng nghề nghiệp của người trẻ cũng góp phần làm gia tăng tình trạng thất nghiệp. Tại Hàn Quốc cũng như Ấn Độ, nhiều sinh viên tập trung vào các vị trí văn phòng ổn định tại các tập đoàn lớn hoặc cơ quan nhà nước, trong khi các lĩnh vực sản xuất, kỹ thuật, dịch vụ kỹ thuật và những nghề đòi hỏi tay nghề cao lại thiếu nhân lực.
Theo các chuyên gia, thực trạng này cho thấy hệ thống giáo dục ở nhiều quốc gia vẫn đang đào tạo theo nhu cầu của nền kinh tế trong quá khứ, thay vì chuẩn bị nguồn nhân lực cho những yêu cầu và biến động của thị trường lao động trong tương lai.

Nhiều cử nhân Mỹ bày tỏ lo ngại trước tác động ngày càng lớn của AI đối với cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
Tương lai nào cho thế hệ cử nhân mới?
Mặc dù thực trạng hiện nay gây nhiều lo ngại, các nhà nghiên cứu cho rằng đây không phải lần đầu sinh viên tốt nghiệp phải đối mặt với một thị trường lao động đầy thách thức.
Thế hệ tốt nghiệp năm 2008 bước vào giai đoạn Đại suy thoái toàn cầu, trong khi thế hệ năm 2020 chịu tác động nặng nề từ đại dịch Covid-19. Mỗi cuộc khủng hoảng đều tạo ra những khó khăn riêng, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy sự hình thành của các kỹ năng và ngành nghề mới.
Điểm khác biệt của giai đoạn hiện nay là tốc độ thay đổi công nghệ diễn ra nhanh chưa từng có. Nhiều công việc tồn tại hôm nay có thể biến mất chỉ sau vài năm, trong khi những nghề nghiệp mới liên tục xuất hiện.
Trong bối cảnh đó, giá trị của giáo dục đại học không mất đi, nhưng đang được định nghĩa lại. Bằng cấp không còn là “tấm vé bảo đảm” cho việc làm, mà trở thành một trong nhiều yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của người lao động.
Các chuyên gia cho rằng sinh viên cần chú trọng hơn đến kỹ năng thực hành, khả năng thích ứng, tư duy phản biện, giao tiếp và xây dựng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp. Đây là những năng lực khó bị thay thế bởi AI và ngày càng được doanh nghiệp coi trọng.
Về phía các chính phủ, thách thức không chỉ nằm ở việc tạo thêm việc làm, mà còn phải tạo ra những công việc chất lượng cao, phù hợp với trình độ của lực lượng lao động ngày càng được đào tạo bài bản. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách giáo dục, chiến lược phát triển công nghiệp và các chương trình đào tạo kỹ năng mới.
Ông Aleksandar Tomic - Phó Hiệu trưởng phụ trách chiến lược, đổi mới và công nghệ tại Đại học Boston (Mỹ), nhận định: AI đang làm đảo lộn thị trường việc làm dành cho sinh viên tốt nghiệp. Nó tạo ra hai vấn đề. Thứ nhất, khiến các ứng viên mới ra trường gặp nhiều khó khăn hơn trong tuyển dụng. Thứ hai, làm gia tăng nhu cầu tuyển dụng những ứng viên có kinh nghiệm thực tiễn.




