Khi tín dụng ngân hàng tiếp tục giữ vai trò chủ lực nhưng chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng cho vay và huy động ngày càng bộc lộ, khơi thông dòng vốn dài hạn không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện quan trọng để bảo đảm sức bật của nền kinh tế trong giai đoạn tới.
Bức tranh tín dụng 9 tháng năm 2026 cho thấy dòng vốn ngân hàng đang tăng tốc mạnh mẽ, phản ánh nhu cầu mở rộng sản xuất, kinh doanh và đầu tư của nền kinh tế. Số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cho thấy, đến ngày 31/10, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 20,879 triệu tỷ đồng, tăng trưởng khoảng 12,27%. Đáng chú ý, 77,44% tổng dư nợ được phân bổ vào lĩnh vực sản xuất, kinh doanh; riêng khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa được các tổ chức tín dụng cấp hơn 4 triệu tỷ đồng.
Trước đó, đến ngày 30/9, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025. Kết quả điều tra xu hướng kinh doanh quý IV/2026 của NHNN cũng cho thấy các tổ chức tín dụng kỳ vọng tăng trưởng tín dụng cả năm có thể đạt 16,4%, cao hơn đáng kể so với mức dự báo 14,5% tại kỳ khảo sát trước.
Những con số này cho thấy sức hấp thụ vốn của nền kinh tế đang được cải thiện. Tuy nhiên, phía sau đà tăng trưởng tích cực là một vấn đề cần được nhìn nhận tăng trưởng tín dụng đang tạo áp lực không nhỏ lên khả năng cân đối nguồn vốn của các ngân hàng, nhất là khi nhu cầu tài trợ cho những dự án có vòng đời dài ngày càng gia tăng.
Ví như: tại BIDV, một trong những ngân hàng có quy mô tài sản lớn nhất hệ thống, tổng tài sản cuối tháng 9/2026 đạt 3,49 triệu tỷ đồng, tăng 4,9% so với đầu năm; dư nợ cho vay khách hàng đạt 2,56 triệu tỷ đồng, tăng gần 8%. Trong khi đó, tiền gửi khách hàng tăng khoảng 6,2%, lên hơn 2,36 triệu tỷ đồng. Ngân hàng đồng thời đẩy mạnh phát hành giấy tờ có giá, đưa quy mô lên 311.000 tỷ đồng, tăng 38%.
Sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng giữa tín dụng và huy động không chỉ xuất hiện tại một ngân hàng, mà phản ánh áp lực chung của toàn hệ thống. Khi dư địa mở rộng tín dụng ngày càng phụ thuộc vào khả năng huy động vốn, bài toán thanh khoản, chi phí vốn và cơ cấu kỳ hạn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Đặc biệt, đặc thù của nền kinh tế đang phát triển khiến nhu cầu vốn trung và dài hạn tập trung ngày càng lớn vào các lĩnh vực như hạ tầng giao thông, năng lượng, công nghiệp chế biến, chuyển đổi xanh và phát triển đô thị. Đây đều là những lĩnh vực cần nguồn vốn có thời hạn đủ dài, trong khi tiền gửi ngân hàng vẫn chủ yếu tập trung ở các kỳ hạn ngắn.
Nếu tiếp tục sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để đáp ứng phần lớn nhu cầu đầu tư dài hạn, áp lực cân đối kỳ hạn và quản trị rủi ro sẽ ngày càng lớn. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không đơn thuần là huy động thêm vốn, mà phải thay đổi cách thức tổ chức và phân bổ dòng vốn trong toàn bộ nền kinh tế.

Bức tranh tín dụng 9 tháng năm 2026 cho thấy dòng vốn ngân hàng đang tăng tốc mạnh mẽ, phản ánh nhu cầu mở rộng sản xuất, kinh doanh và đầu tư của nền kinh tế
Gánh nặng lên tín dụng ngân hàng
Thực tế, ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn quan trọng nhất của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, xét về bản chất, tín dụng ngân hàng phù hợp hơn với việc tài trợ vốn lưu động, bổ sung vốn sản xuất, kinh doanh và những nhu cầu đầu tư có khả năng hoàn trả tương đối rõ ràng. Trong khi đó, các dự án hạ tầng quy mô lớn, năng lượng và công trình trọng điểm thường có thời gian hoàn vốn kéo dài, dòng tiền phụ thuộc vào tiến độ khai thác và nhiều yếu tố chính sách.
Việc để hệ thống ngân hàng gánh phần lớn nhu cầu vốn dài hạn vì thế có thể tạo ra sự mất cân đối trong cấu trúc tài chính. Không chỉ làm gia tăng áp lực huy động, cách tiếp cận này còn khiến các ngân hàng phải đối mặt với rủi ro kỳ hạn, chi phí vốn và yêu cầu bảo đảm các tỷ lệ an toàn ngày càng chặt chẽ.
Những điều chỉnh chính sách gần đây của NHNN đang góp phần tháo gỡ một phần nút thắt. Việc điều chỉnh lộ trình tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn, cùng cơ chế tính tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động khi xác định tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), được kỳ vọng tạo thêm dư địa hoạt động cho các tổ chức tín dụng.
Đáng chú ý, Thông tư số 50/2026/TT-NHNN được đề cập với lộ trình nâng trần LDR từ 85% lên 95% từ ngày 1/12/2026, gắn với các chuẩn mực Basel III. Đây là một trong những yếu tố hỗ trợ khả năng cung ứng vốn của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn cuối năm.
Dù vậy, cần nhìn nhận rằng nới dư địa tín dụng không đồng nghĩa với việc giải quyết tận gốc bài toán vốn dài hạn. Nếu nguồn vốn đầu vào chưa được cải thiện về kỳ hạn và tính ổn định, việc mở rộng khả năng cho vay vẫn có thể kéo theo áp lực thanh khoản và chi phí huy động. Nói cách khác, chính sách có thể mở thêm cánh cửa cho dòng vốn, nhưng để dòng vốn vận hành bền vững, nền kinh tế cần những kênh dẫn vốn khác có đủ năng lực chia sẻ gánh nặng với ngân hàng.
Đánh thức nguồn lực từ thị trường vốn
Trong cấu trúc tài chính hiện đại, thị trường chứng khoán, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, giữ vai trò quan trọng trong việc kết nối nguồn tiền nhàn rỗi với nhu cầu đầu tư dài hạn.
Đối với doanh nghiệp, phát hành cổ phiếu và trái phiếu là phương thức đa dạng hóa nguồn lực, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, đồng thời tạo điều kiện xây dựng cơ cấu vốn phù hợp với chu kỳ kinh doanh. Đối với nhà đầu tư, đây là cơ hội tham gia trực tiếp vào quá trình phân bổ nguồn lực và hưởng lợi từ sự phát triển của doanh nghiệp, nền kinh tế.
Tăng trưởng tín dụng có thể tạo lực đẩy trong ngắn hạn, nhưng một nền kinh tế muốn đi đường dài cần những dòng vốn thực sự dài hạn. Khơi thông dòng vốn vì thế không chỉ là tháo gỡ điểm nghẽn thanh khoản, mà sâu xa hơn là tái thiết cấu trúc dẫn vốn, để nguồn lực xã hội được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, hạ tầng và sức cạnh tranh quốc gia.
Tuy nhiên, để thị trường vốn thực sự trở thành trụ cột cung ứng vốn dài hạn, yêu cầu tiên quyết là củng cố niềm tin. Thông tin tài chính phải minh bạch, chất lượng công bố thông tin được nâng cao, trách nhiệm của tổ chức phát hành và các định chế trung gian phải được thực thi nghiêm túc. Một thị trường phát triển không thể chỉ dựa vào quy mô phát hành, mà phải được xây dựng trên nền tảng chất lượng tài sản, năng lực quản trị và khả năng bảo vệ nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, cần thúc đẩy sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức dài hạn như quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm và các quỹ đầu tư chuyên nghiệp. Đây là những chủ thể có khả năng cung cấp nguồn vốn ổn định, phù hợp với các dự án có thời gian hoàn vốn dài. Khi lực lượng này phát triển, thị trường sẽ giảm dần sự phụ thuộc vào dòng tiền đầu cơ ngắn hạn, đồng thời cải thiện khả năng hấp thụ những đợt phát hành quy mô lớn.
Một hướng đi khác là mở rộng các công cụ tài chính xanh. Với nhu cầu vốn lớn cho chuyển đổi năng lượng, nông nghiệp bền vững và sản xuất ít phát thải, trái phiếu xanh, tín dụng xanh và các sản phẩm tài chính gắn với tiêu chuẩn ESG có thể trở thành kênh huy động nguồn lực quan trọng.
Thực tế, BIDV đang cho thấy, vai trò ngày càng rõ nét của ngân hàng trong hệ sinh thái tài chính bền vững, với dư nợ tín dụng xanh gần 87.600 tỷ đồng, doanh số phát hành trái phiếu ESG lũy kế 10.250 tỷ đồng và tiền gửi xanh đạt 20.300 tỷ đồng. Những kết quả này cho thấy nguồn vốn dài hạn không chỉ cần được mở rộng về quy mô mà còn phải được định hướng vào những lĩnh vực tạo ra giá trị kinh tế và xã hội bền vững.
Từ mở rộng tín dụng đến tái cấu trúc dòng vốn
Một trong những động lực quan trọng để khơi thông nguồn vốn trong giai đoạn tới là đầu tư công và các dự án hạ tầng trọng điểm. Theo thông tin từ NHNN, cơ chế loại trừ hoặc cấp bổ sung hạn mức tín dụng đã được triển khai đối với các ngân hàng tài trợ 35 công trình, dự án trọng điểm có tính lan tỏa vùng, với tổng nhu cầu vốn khoảng 1,7 triệu tỷ đồng.
Đây là cơ hội lớn để thúc đẩy tăng trưởng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa vốn ngân sách, vốn tín dụng và vốn tư nhân. Những dự án có khả năng tạo dòng tiền dài hạn cần được khuyến khích tiếp cận các mô hình hợp tác công tư, phát hành trái phiếu dự án và các hình thức huy động vốn phù hợp, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng.
Ở góc độ điều hành, việc khuyến khích doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn lực qua kênh chứng khoán như định hướng của NHNN là cần thiết. Tuy nhiên, để chuyển hóa định hướng thành dòng vốn thực chất, cần đồng bộ nhiều giải pháp: hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao chất lượng hàng hóa trên thị trường, phát triển nhà đầu tư tổ chức và cải thiện cơ chế chia sẻ rủi ro trong các dự án dài hạn.
Suy cho cùng, bài toán khơi thông dòng vốn dài hạn không nằm ở việc hệ thống ngân hàng có thể bơm thêm bao nhiêu tín dụng, mà ở khả năng hình thành một cấu trúc tài chính cân bằng, trong đó mỗi kênh vốn đảm nhận đúng vai trò và tương xứng với năng lực của mình.
Khi ngân hàng không còn phải gánh phần lớn nhu cầu vốn dài hạn, thị trường vốn đủ sâu để tiếp nhận dòng tiền đầu tư và doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động minh bạch, hiệu quả, nền kinh tế mới có thể tạo dựng nền tảng tài chính vững chắc cho tăng trưởng.



