Tiền gửi của dân cư tại hệ thống ngân hàng vượt mốc 11 triệu tỷ đồng. Diễn biến này cho thấy dòng tiền nhàn rỗi trong dân vẫn tiếp tục ưu tiên chảy vào hệ thống ngân hàng, trong bối cảnh các kênh đầu tư khác đang đối mặt với không ít biến động.
Tuy nhiên, đằng sau con số này là một vấn đề đáng chú ý: Tốc độ tăng trưởng huy động vốn vẫn chưa theo kịp đà mở rộng tín dụng. Khi nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng 2 con số và nhu cầu vốn tiếp tục gia tăng, khả năng thu hút nguồn tiền gửi ổn định sẽ trở thành một trong những yếu tố quan trọng đối với khả năng mở rộng tín dụng, cũng như duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý trong thời gian tới.
Tiền gửi dân cư dẫn đà tăng trưởng huy động

Nguồn: NHNN
Theo số liệu mới được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cập nhật, tính đến cuối tháng 6/2026, tổng tiền gửi của khách hàng tại hệ thống tổ chức tín dụng đạt khoảng 17,44 triệu tỷ đồng, trong đó: Tiền gửi của các tổ chức kinh tế đạt 6,37 triệu tỷ đồng, tăng 3,09% so với đầu năm; tiền gửi dân cư đạt hơn 11,06 triệu tỷ đồng, tăng 7,1%, cao hơn gấp đôi tốc độ tăng của khối tổ chức kinh tế. Tính riêng 6 tháng đầu năm, người dân đã gửi thêm khoảng 733.442 tỷ đồng vào hệ thống ngân hàng so với cuối năm 2025.
Diễn biến này cho thấy dòng tiền tiếp tục được duy trì trong hệ thống ngân hàng, qua đó tạo nguồn vốn quan trọng cho hoạt động tín dụng và cung ứng vốn cho nền kinh tế.

Nguồn: NHNN
Với quy mô này, tiền gửi dân cư chiếm khoảng 63% tổng tiền gửi của khách hàng tại các tổ chức tín dụng. Số liệu cho thấy, nguồn vốn từ khu vực dân cư đang giữ vai trò ngày càng quan trọng trong cơ cấu huy động của hệ thống ngân hàng.
Đà tăng của tiền gửi dân cư càng đáng chú ý hơn trong bối cảnh nền kinh tế hướng tới mục tiêu tăng trưởng 2 con số, kéo theo nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, đầu tư và tiêu dùng tiếp tục gia tăng.
Khi nhu cầu tín dụng mở rộng, các ngân hàng không chỉ phải tăng khả năng cho vay, mà còn phải chủ động củng cố nguồn vốn đầu vào. Trong đó, tiền gửi dân cư với quy mô lớn và tính ổn định tương đối cao trở thành một nguồn lực quan trọng giúp các ngân hàng cân đối nguồn vốn và tạo thêm dư địa mở rộng tín dụng.
Điều này cũng lý giải việc các ngân hàng ngày càng chú trọng đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi, đẩy mạnh chuyển đổi số và triển khai các chương trình ưu đãi nhằm thu hút dòng tiền nhàn rỗi, đồng thời tăng khả năng cạnh tranh với các kênh đầu tư khác như vàng, chứng khoán, bất động sản...
Tiết kiệm vẫn là điểm đến của dòng tiền nhàn rỗi
Trên thị trường hiện nay, nhiều kênh đầu tư cùng cạnh tranh để thu hút dòng tiền nhàn rỗi. Việc tiền gửi dân cư tiếp tục tăng cho thấy, tiết kiệm ngân hàng vẫn giữ được sức hấp dẫn đối với người dân.

Một trong những lợi thế của tiền gửi ngân hàng là mức độ an toàn cao, đi cùng tính thanh khoản và sự thuận tiện trong sử dụng. Người gửi có thể lựa chọn nhiều kỳ hạn khác nhau, đồng thời dễ dàng tiếp cận sản phẩm thông qua cả kênh giao dịch truyền thống và ngân hàng số.
So với chứng khoán, tiền gửi không đòi hỏi người tham gia phải thường xuyên theo dõi và phân tích diễn biến thị trường. Trong khi đó, bất động sản thường yêu cầu lượng vốn lớn và thời gian đầu tư dài hơn; vàng có thể biến động mạnh, khó lường theo diễn biến của thị trường trong nước và quốc tế. Với ngoại tệ, mục tiêu chủ yếu thường là phòng ngừa rủi ro tỷ giá và bảo toàn giá trị tài sản hơn là tạo thu nhập từ lãi suất.
Trong khi đó, tiền gửi ngân hàng đáp ứng tốt nhu cầu bảo toàn vốn, tạo thu nhập từ lãi và chủ động về thời hạn sử dụng tiền. Cùng với sự phát triển của ngân hàng số, việc mở tài khoản, gửi tiết kiệm, quản lý và tất toán tiền gửi ngày càng thuận tiện hơn.
Bên cạnh lãi suất, uy tín và mức độ an toàn của tổ chức tín dụng, sự đa dạng về kỳ hạn, sản phẩm, phương thức gửi tiền cũng như các chương trình chăm sóc khách hàng là những yếu tố có thể tác động đến quyết định gửi tiền của khách hàng.
Việc tiền gửi dân cư tăng 7,1% trong 6 tháng đầu năm vì vậy không chỉ phản ánh quy mô nguồn vốn tăng lên, mà còn cho thấy ngân hàng vẫn là một điểm đến quan trọng của dòng tiền nhàn rỗi trong dân.
Thu hẹp khoảng cách tín dụng - huy động
Dù tiền gửi dân cư tăng trưởng tích cực, bức tranh nguồn vốn của hệ thống ngân hàng vẫn đặt ra một vấn đề cần theo dõi, đó là: Tốc độ tăng trưởng tín dụng có xu hướng cao hơn tốc độ tăng trưởng huy động. Trên thực tế, đây không phải vấn đề mới.
Bởi những năm trước đó, tăng trưởng tín dụng luôn ở mức cao hơn so với tăng trưởng huy động vốn, ví như: Năm 2024 con số này lần lượt là 15,11% và 10,66%; năm 2025 là 19,07% và 15,42%. Khoảng cách này cho thấy tốc độ mở rộng tín dụng đang cao hơn tốc độ gia tăng nguồn vốn từ tiền gửi khách hàng, qua đó tạo áp lực nhất định lên cân đối nguồn vốn của các ngân hàng.
Bước sang năm 2026, khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục tăng nhằm phục vụ mục tiêu tăng trưởng 2 con số, bài toán này càng trở nên rõ nét. Tín dụng tăng nhanh giúp bổ sung nguồn vốn cho sản xuất, kinh doanh và đầu tư nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu các ngân hàng phải chủ động hơn trong việc thu hút và duy trì nguồn vốn huy động.
Trong bối cảnh đó, đà tăng của tiền gửi dân cư là một tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, chỉ dựa vào tiền gửi dân cư để đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn của nền kinh tế sẽ khó có thể giải quyết căn cơ bài toán cân đối nguồn vốn.
Do đó, về dài hạn, việc giảm áp lực lên nguồn vốn tín dụng ngân hàng cần được nhìn nhận ở cả 2 phía.
Đối với hệ thống ngân hàng, cần quản lý chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tín dụng, cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn và sử dụng vốn, đồng thời nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng vốn để hạn chế áp lực gia tăng chi phí vốn.
Ở tầm vĩ mô, việc phát triển đồng bộ các thị trường vốn khác, đặc biệt là thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu doanh nghiệp sẽ giúp đa dạng hóa các kênh cung ứng vốn cho nền kinh tế, giảm mức độ phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng. Khi các kênh dẫn vốn được phát triển cân bằng hơn, áp lực cung ứng toàn bộ nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế cũng sẽ giảm bớt đối với hệ thống ngân hàng.
Đây cũng là điều kiện quan trọng để tạo dư địa cho mặt bằng lãi suất ổn định hơn. Khi nguồn vốn huy động được cải thiện, đồng thời nhu cầu vốn của nền kinh tế được phân bổ qua nhiều kênh khác nhau, các ngân hàng sẽ có thêm dư địa để cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng, kiểm soát chi phí vốn và duy trì mặt bằng lãi suất cho vay hợp lý.
Nếu trong năm 2026 dòng tiền dân cư tiếp tục duy trì đà tăng, đây sẽ là một điểm tựa tích cực cho hệ thống ngân hàng trong những tháng cuối năm. Tuy nhiên, con số hơn 11 triệu tỷ đồng tiền gửi dân cư không chỉ mang ý nghĩa về quy mô huy động. Quan trọng hơn, đây là nguồn lực giúp hệ thống ngân hàng có thêm nền tảng để đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế trong ngắn hạn, trong khi về dài hạn, việc thu hẹp khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vẫn cần đến những giải pháp đồng bộ hơn từ cả hệ thống ngân hàng và các thị trường vốn.



