A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Du học trong kỷ nguyên chọn lọc

Chính sách thị thực thắt chặt, công nghệ được triển khai có kiểm soát và yêu cầu gắn chặt hơn với thị trường lao động đang định hình lại bản đồ du học toàn cầu, buộc sinh viên phải tỉnh táo và chiến lược hơn trong lựa chọn tương lai.

Cán cân giáo dục quốc tế dịch chuyển về châu Á.
Cán cân giáo dục quốc tế dịch chuyển về châu Á.

Hạn chế từ bốn nước lớn

Những mâu thuẫn trong cách tiếp cận đối với sinh viên quốc tế đang phản ánh rõ các biến động chính trị sâu sắc tại Mỹ. Các động thái siết chặt như trục xuất sinh viên, cắt giảm kinh phí nghiên cứu, những tranh luận xoay quanh khả năng loại bỏ chương trình OPT, cùng căng thẳng giữa chính quyền và các trường đại học danh tiếng đang khiến Mỹ dần trở thành điểm đến tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Đặc biệt, những bất ổn này tác động mạnh tới sinh viên đến từ các quốc gia đang phát triển, vốn nhạy cảm hơn trước thay đổi chính sách và chi phí học tập.

Cuối năm 2025, các điểm đến du học hàng đầu thế giới đứng trước một bối cảnh rất khác so với giai đoạn phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19.

Australia, Canada, Vương quốc Anh và Mỹ - những quốc gia thu hút đông sinh viên quốc tế nhất - đồng loạt điều chỉnh chính sách theo hướng thận trọng hơn, dù mức độ và nguyên nhân có khác nhau.

Tại Australia, năm 2024 ghi nhận con số kỷ lục gần 822 nghìn sinh viên quốc tế, tăng 9% so với năm trước. Tuy nhiên, đà tăng nhanh chóng chững lại khi chính phủ bắt đầu áp dụng các biện pháp kiểm soát.

Theo báo cáo công bố tại Hội nghị Hiệp hội Tư vấn Giáo dục Australia (ECAA) năm 2025, số đơn đăng ký cho năm học 2024 - 2025 đã giảm mạnh, từ khoảng 600 nghìn xuống còn 427 nghìn.

Trong hai năm trở lại đây, bức tranh tuyển sinh quốc tế của Australia phủ bóng bởi sự bất định. Bên cạnh một số chính sách hỗ trợ được thông qua, nhiều quy định khác lại bị siết chặt.

Chi phí thị thực tăng, yêu cầu chứng minh tài chính cao hơn, hoạt động của các đại lý du học được kiểm soát chặt chẽ và một số cơ sở giáo dục bị thu hồi giấy phép. Dù đến mùa Thu 2025, tỷ lệ từ chối visa đã giảm xuống khoảng 18%, thấp hơn so với năm trước, thông điệp của Australia vẫn khá rõ ràng: Ưu tiên chất lượng sinh viên và tính toàn vẹn của hệ thống giáo dục, thay vì chạy theo tăng trưởng số lượng.

Trong nhóm “bốn nước lớn”, Canada là quốc gia duy nhất áp dụng trần cứng đối với sinh viên quốc tế. Sau khi tiếp nhận gần một triệu sinh viên quốc tế trong năm 2024, nước này bắt đầu ghi nhận mức sụt giảm rõ rệt. Chỉ trong nửa đầu năm 2025, số hồ sơ xin giấy phép du học giảm khoảng 50% so với cùng kỳ năm trước, còn tỷ lệ được phê duyệt chỉ ở mức khoảng 30%.

Tại Vương quốc Anh, bức tranh du học mang nhiều gam màu đan xen. Số liệu từ Cơ quan Thống kê Giáo dục Đại học (HESA) cho thấy năm học 2023 - 2024 là lần đầu tiên sau một thập kỷ tổng số sinh viên đại học giảm nhẹ, trong đó sinh viên quốc tế giảm tới 7%. Tuy vậy, Anh vẫn đang giành thêm thị phần từ các đối thủ, đặc biệt là Mỹ, khi số đơn xin visa trong 5 tháng đầu năm 2025 tăng gần 30% so với cùng kỳ.

Từ đầu năm 2024, Chính phủ Anh đã thu hồi quyền đưa người phụ thuộc đối với phần lớn sinh viên quốc tế, đồng thời thông báo sẽ rút ngắn thời gian làm việc sau tốt nghiệp từ 24 xuống 18 tháng kể từ năm 2027. Những điều chỉnh này cho thấy chiến lược thắt chặt có chọn lọc, nhằm giữ lại nhóm sinh viên thực sự nghiêm túc trong học tập và có khả năng nhanh chóng đóng góp cho nền kinh tế.

Trong khi đó, Mỹ vẫn duy trì vị thế là điểm đến du học lớn nhất thế giới, với hơn 1,17 triệu sinh viên quốc tế trong năm học 2024 - 2025, cao nhất trong nhóm bốn quốc gia. Tuy nhiên, mức tăng khoảng 5% chủ yếu đến từ chương trình Thực tập Tùy chọn (OPT), vốn tăng tới 21% và chiếm gần một phần tư tổng số sinh viên quốc tế. Ngược lại, số sinh viên mới nhập học giảm 7%, trong khi bậc sau đại học ghi nhận mức sụt giảm rõ rệt.

du-hoc-trong-ky-nguyen-chon-loc-2.jpg

Sinh viên ứng dụng công nghệ trong học tập.

Châu Á và châu Âu âm thầm trỗi dậy

Trái ngược với xu hướng thắt chặt tại nhiều quốc gia phương Tây, không ít nước ở châu Á và châu Âu đang chủ động mở rộng cửa đón sinh viên quốc tế, với tầm nhìn dài hạn gắn chặt giữa giáo dục, nhân khẩu học và tăng trưởng kinh tế.

Hàn Quốc đã cán mốc 300 nghìn sinh viên quốc tế sớm hơn hai năm so với kế hoạch đề ra. Nhật Bản ghi nhận hơn 336 nghìn sinh viên trong năm 2024, tăng 21% so với năm trước và đang tiến gần mục tiêu 400 nghìn sinh viên vào năm 2033. Nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác như Đài Loan (Trung Quốc), Ấn Độ, Kazakhstan hay Thổ Nhĩ Kỳ cũng đang đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng cho thập kỷ tới.

Trung Quốc triển khai chính sách thị thực mới nhằm thu hút sinh viên các ngành STEM, trong khi Đức đã vượt mốc 400 nghìn sinh viên quốc tế và liên tục ban hành các chính sách giữ chân người học ở lại làm việc sau tốt nghiệp.

Pháp ghi nhận mức tăng 17% sinh viên quốc tế trong năm học 2024 - 2025 và đặt mục tiêu đạt nửa triệu sinh viên vào năm 2027. Tây Ban Nha thậm chí tận dụng trực tiếp tác động từ chính sách visa của Mỹ, khi triển khai chương trình xét tuyển nhanh dành cho những sinh viên bị từ chối thị thực vào Mỹ.

Điểm chung của các quốc gia này là cách tiếp cận mới với du học sinh: Không chỉ xem họ là nguồn thu học phí, mà là nguồn lực chiến lược nhằm bù đắp suy giảm dân số, giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động kỹ năng cao và thúc đẩy đổi mới trong dài hạn.

Công nghệ trong năm 2026

Trong bối cảnh đó, Báo cáo Triển vọng Giáo dục Toàn cầu 2026 của HolonIQ cho thấy giáo dục quốc tế đang bước vào một giai đoạn “chọn lọc” rõ ràng hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI) vẫn tiếp tục được đưa vào thử nghiệm và ứng dụng, nhưng theo hướng có kiểm soát, tập trung vào hiệu quả vận hành, nâng cao chất lượng giảng dạy và hỗ trợ người học, thay vì chạy theo những trào lưu công nghệ hào nhoáng.

Các nhóm kỹ năng - từ kỹ năng nền tảng, kỹ năng bền vững đến kỹ năng nghề nghiệp - đang trở thành tiêu chí trung tâm trong hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực. Trong bối cảnh dòng vốn ngày càng thận trọng, các khoản đầu tư ưu tiên những nền tảng giáo dục chứng minh được giá trị thực tế, khả năng gắn kết với thị trường lao động và lợi thế về dữ liệu.

Năm 2025 đánh dấu một môi trường đầu tư giáo dục kỷ luật hơn, với khoảng 2,4 tỷ USD vốn đầu tư mạo hiểm, chủ yếu rót vào các mô hình AI phục vụ trực tiếp quy trình làm việc và phát triển lực lượng lao động. Cách tiếp cận “tăng trưởng bằng mọi giá” dần bị loại bỏ, nhường chỗ cho các tiêu chí về tính bền vững và hiệu quả trong dài hạn.

Ở góc độ khu vực, bức tranh giáo dục quốc tế cũng có nhiều khác biệt. Đông Á tận dụng tuyển sinh quốc tế và AI để bù đắp tình trạng già hóa dân số. Châu Âu mở rộng đào tạo nghề và các chương trình chứng chỉ ngắn hạn.

Bắc Mỹ vẫn loay hoay giữa lợi thế công nghệ dẫn đầu và những bất ổn mang tính cấu trúc. Mỹ Latinh ưu tiên các mô hình giáo dục số chi phí thấp, trong khi Đông Nam Á đẩy mạnh đầu tư vào đào tạo kỹ năng cho lực lượng dân số trẻ.

xu-huong-dinh-cu-nho-con-duong-giao-duc-quoc-te.jpg

Nhiều quốc gia hạn chế tuyển sinh quốc tế.

Yêu cầu cho người học

Ở góc độ người học, bức tranh du học năm 2026 cũng đang thay đổi rõ rệt. Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập, trong khi các chứng chỉ vi mô và chương trình đào tạo ngắn hạn ngày càng được lựa chọn vì tính thực tiễn cao.

Các ngành STEM tiếp tục giữ vị thế chủ đạo nhờ triển vọng nghề nghiệp rõ ràng. Điều này đòi hỏi sinh viên quốc tế không chỉ biết sử dụng công nghệ, mà còn phải vận dụng một cách linh hoạt, tránh phụ thuộc, coi công nghệ là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc học tập và phát triển kỹ năng.

Song song với yêu cầu học thuật và nghề nghiệp, sức khỏe tâm thần đang được đặt vào vị trí trung tâm trong các chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế, cùng với những cam kết về phát triển bền vững và bình đẳng giới.

Các mô hình tài chính linh hoạt, từ chia sẻ thu nhập đến học bổng và tài trợ từ doanh nghiệp, góp phần giảm bớt rào cản chi phí. Quan hệ hợp tác giữa các trường đại học và doanh nghiệp cũng ngày càng chặt chẽ, mở ra những con đường nghề nghiệp trực tiếp hơn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Cùng lúc đó, các nền tảng số đang đơn giản hóa toàn bộ hành trình du học, từ khâu tuyển sinh, tham quan khuôn viên trường trực tuyến đến xin visa và định hướng trước khi nhập học, giúp giáo dục quốc tế trở nên dễ tiếp cận hơn. Tuy nhiên, khi cánh cửa mở rộng theo hướng số hóa, mức độ cạnh tranh giữa các ứng viên cũng trở nên gay gắt hơn bao giờ hết.

Bước sang năm 2026, giáo dục quốc tế không còn là một “sân chơi” mở rộng vô điều kiện. Thay vào đó, đây là một hệ sinh thái đang được tái cấu trúc, nơi chính sách, công nghệ, nhân khẩu học và thị trường lao động gắn kết chặt chẽ với nhau.

Trong bối cảnh ấy, cơ hội vẫn rộng mở, nhưng sẽ ưu tiên những hệ thống giáo dục biết chọn lọc và những sinh viên đủ tỉnh táo để xây dựng chiến lược học tập phù hợp cho tương lai toàn cầu của mình.

Các dự báo cho thấy Canada có thể chỉ cấp khoảng 80 nghìn giấy phép du học mới trong năm 2025 - mức thấp nhất trong vòng một thập kỷ, thậm chí còn thấp hơn giai đoạn cao điểm của đại dịch Covid-19. Giới hạn này nhiều khả năng sẽ tiếp tục được duy trì sang năm 2026, với tổng chỉ tiêu khoảng 408 nghìn sinh viên quốc tế, trong đó hơn một nửa là gia hạn cho những người học đã có mặt tại Canada.

Đáng chú ý, động cơ của chính sách thắt chặt này không chỉ xuất phát từ lĩnh vực giáo dục. Chính phủ Canada đang tìm cách giảm áp lực xã hội liên quan đến tình trạng thiếu nhà ở giá rẻ và quá tải hệ thống y tế – những vấn đề ngày càng trở nên nhạy cảm tại nhiều thành phố lớn.

Thích

Các tin khác

Tin nổi bật