Thứ bảy, 31/01/2026 - 03:01

Doanh nghiệp quốc doanh trở lại “ghế lái” thị trường giai đoạn 2026-2030

Doanh nghiệp quốc doanh trở lại “ghế lái” thị trường giai đoạn 2026-2030

Doanh nghiệp quốc doanh trở lại “ghế lái” thị trường giai đoạn 2026-2030
Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) - đơn vị thành viên của Petrovietnam. (Ảnh: PVN)

Bước vào giai đoạn 2026-2030, mục tiêu nền kinh tế tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên đang tạo ra sự dịch chuyển đáng chú ý trong cấu trúc động lực tăng trưởng. Nếu giai đoạn trước, khu vực doanh nghiệp nhà nước chủ yếu giữ vai trò ổn định hệ thống, thì lần này, khối doanh nghiệp quốc doanh được đặt vào vị trí dẫn dắt chu kỳ đầu tư, vốn, hạ tầng, qua đó trở thành một trục quan trọng của thị trường chứng khoán.

Ngày 24/1/2026, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính ký Công điện số 06/CĐ-TTg yêu cầu các tập đoàn, tổng công ty nhà nước tăng sản lượng, doanh thu tối thiểu 10% trong năm 2026, đẩy nhanh tiến độ các dự án hạ tầng trọng điểm và nâng cao kỷ luật vốn. Với thị trường chứng khoán, đây là tín hiệu chính sách mang tính định hướng rõ ràng: Tăng trưởng của khu vực quốc doanh không còn là “tùy điều kiện”, mà trở thành chỉ tiêu điều hành cụ thể.

Quy mô của khu vực này cho thấy mức độ tác động không nhỏ tới mặt bằng định giá thị trường. Hiện, Việt Nam có 671 doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước và 142 doanh nghiệp có vốn góp Nhà nước, đóng góp trên 29% GDP. Riêng 19 tập đoàn, tổng công ty lớn nhất đang nắm giữ khoảng 1,18 triệu tỷ đồng vốn chủ sở hữu và tổng tài sản xấp xỉ 2,54 triệu tỷ đồng, chiếm khoảng 65% tổng tài sản của toàn bộ khối doanh nghiệp nhà nước. Phần lớn giá trị này đã hoặc đang hiện diện trên thị trường vốn thông qua cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và các công ty con niêm yết.

Khi khu vực nắm giữ khối tài sản lớn như vậy và được yêu cầu tăng trưởng 2 con số, câu chuyện không chỉ dừng ở đóng góp GDP, mà mở rộng sang kỳ vọng lợi nhuận, dòng tiền và định giá cổ phiếu.

Trong nhóm năng lượng, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam - PVN) tiếp tục giữ vai trò trụ cột. Năm 2025, Petrovietnam đạt doanh thu trên 1,1 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 9-10% GDP, nộp ngân sách khoảng 166.000 tỷ đồng. Tổng tài sản xấp xỉ 1,2 triệu tỷ đồng, vốn chủ sở hữu khoảng 587.000 tỷ đồng. Đáng chú ý, dù giá dầu năm 2025 giảm khoảng 14%, doanh nghiệp này vẫn duy trì tăng trưởng 2 con số. Trên thị trường chứng khoán, các doanh nghiệp dầu khí niêm yết được xem là nhóm hưởng lợi trực tiếp khi chu kỳ đầu tư năng lượng bước sang giai đoạn mới, đặc biệt từ các dự án điện khí LNG dự kiến vận hành từ năm 2026.

Ở nhóm hạ tầng, Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - ACV nổi lên như một cổ phiếu hạ tầng có dòng tiền ổn định và câu chuyện tăng trưởng dài hạn. Doanh thu năm 2025 đạt 23.847 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 12.292 tỷ đồng, phục vụ khoảng 121 triệu lượt hành khách. Dự án sân bay Long Thành giai đoạn 1 được đánh giá là yếu tố tạo bước ngoặt về quy mô tài sản, qua đó mở ra dư địa tái định giá trong trung - dài hạn.

Cùng với đó, Vietnam Airlines đã quay lại quỹ đạo có lãi sau giai đoạn tái cơ cấu, với doanh thu năm 2025 vượt 123.000 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế khoảng 8.450 tỷ đồng. Trong bối cảnh du lịch quốc tế và logistics phục hồi, nhóm cổ phiếu hàng không được xem là “ăn theo chu kỳ” khá rõ trong giai đoạn 2026-2030.

Ở hướng đi khác, Viettel cho thấy mô hình doanh nghiệp quốc doanh thế hệ mới. Năm 2025, Viettel đạt doanh thu 220.400 tỷ đồng, tăng 13,8%; lợi nhuận trước thuế đạt 56.800 tỷ đồng; riêng thị trường nước ngoài tăng trưởng gần 24%. Việc khởi công nhà máy chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam mở ra kỳ vọng hình thành các “câu chuyện vốn hóa” mới trong lĩnh vực công nghệ lõi, mảng mà doanh nghiệp nhà nước trước đây ít được kỳ vọng.

Trong nhóm tài chính, các ngân hàng quốc doanh tiếp tục đóng vai trò “neo chỉ số”. Mỗi ngân hàng lớn hiện duy trì tổng tài sản từ 2,5 đến hơn 3,25 triệu tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế phổ biến trong khoảng 30.000 – 45.000 tỷ đồng. Mục tiêu tăng trưởng tín dụng 12–16% trong năm 2026, đi kèm yêu cầu kiểm soát nợ xấu dưới 1,5–1,8%, giúp nhóm này vừa giữ ổn định hệ thống, vừa duy trì sức hút với dòng vốn dài hạn.

Yếu tố then chốt đối với thị trường chứng khoán giai đoạn tới nằm ở cơ chế theo Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị, cho phép doanh nghiệp nhà nước giữ lại vốn, khai thác hiệu quả đất đai và tài sản công, thực hiện thoái vốn linh hoạt và nâng chuẩn quản trị, minh bạch. Khi các nút thắt này được tháo gỡ, giá trị tiềm ẩn của khối tài sản quốc doanh có cơ hội được phản ánh rõ hơn vào giá cổ phiếu và trái phiếu.

Tin liên quan