![]() |
| PGS. TS. Trần Thị Thanh Nga, Trường Đại học Tài chính – Marketing. |
Thưa bà, ở Việt Nam việc hình thành quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện mới được Luật hóa, nhưng tại các nước phát triển thì quỹ này đã được triển khai từ sớm. Bà có thể chia sẻ một số mô hình ưu việt mà các nước đã triển khai thành công như thế nào?
PGS. TS. Trần Thị Thanh Nga
Trên thế giới, các quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc giảm áp lực ngân sách và nâng cao an ninh thu nhập cho người cao tuổi. Tại Việt Nam, mặc dù khung pháp lý cho quỹ này đã được hình thành từ Nghị định số 88/2016/NĐ-CP và tiếp tục được củng cố bởi Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, hệ thống này vẫn phát triển chậm.
Nguyên nhân chủ yếu của thực trạng này xuất phát từ 2 yếu tố: (i) chính sách khuyến khích chưa đủ mạnh để tạo động lực tham gia cho người lao động và người sử dụng lao động; (ii) mô hình quản trị, đặc biệt là quản trị rủi ro danh mục đầu tư, chưa tạo được niềm tin về khả năng sinh lời ổn định trong dài hạn.
Trên cơ sở phân tích thực tiễn tại 9 quốc gia (Anh, Úc, New Zealand, Hà Lan, Thụy Điển, Ý, Ba Lan, Hungary, Cộng hòa Séc), cùng với các quỹ hưu trí chính phủ quy mô lớn (Na Uy, Trung Quốc), có thể khái quát 6 xu hướng quản trị cốt lõi đã trở thành chuẩn mực toàn cầu, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững của quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện.
Thứ nhất, cơ chế tự động đăng ký tham gia kết hợp ưu đãi thuế mạnh theo mô hình EET (Exempt- Exempt- Taxed) được xem là công cụ hiệu quả nhất để mở rộng nhanh độ bao phủ. Mô hình ưu đãi thuế EET, trong đó các khoản đóng góp và tích lũy được miễn thuế, còn thu nhập chỉ bị đánh thuế khi rút, tạo ra động lực tài chính rõ ràng cho người lao động tham gia tiết kiệm hưu trí dài hạn. Khi được triển khai đồng thời với cơ chế tự động đăng ký tham gia - tức người lao động được mặc định tham gia quỹ và chỉ rút lui nếu chủ động lựa chọn - hiệu quả mở rộng bao phủ tăng lên đáng kể.
Thứ hai, chiến lược đầu tư vòng đời gắn với cơ chế “trượt an toàn” tự động được coi là chuẩn mực bảo vệ người tham gia, đặc biệt trong giai đoạn cận nghỉ hưu. Các quỹ hưu trí tại các quốc gia phát triển đều thiết kế quỹ mặc định theo nguyên tắc tự động điều chỉnh danh mục đầu tư theo độ tuổi. Trong giai đoạn còn trẻ, danh mục được phân bổ tỷ trọng lớn vào tài sản rủi ro cao hơn như cổ phiếu (thường từ 60-80%) nhằm tối đa hóa tăng trưởng dài hạn. Khi người tham gia tiến gần thời điểm nghỉ hưu (10-15 năm cuối), danh mục sẽ dần dịch chuyển sang các tài sản an toàn hơn như trái phiếu và công cụ thu nhập cố định, với tỷ trọng có thể lên tới 60-70%. Cơ chế “trượt an toàn” này giúp hạn chế rủi ro sụt giảm mạnh giá trị danh mục ngay trước thời điểm rút vốn, qua đó bảo vệ thành quả tích lũy trong suốt vòng đời lao động.
Thứ ba, quốc tế hóa danh mục đầu tư và gia tăng tỷ trọng tài sản thay thế là xu hướng phổ biến nhằm giảm thiểu rủi ro địa phương và nâng cao hiệu quả dài hạn. Các quỹ hưu trí lớn thường phân bổ từ 40-70% tổng tài sản ra thị trường quốc tế để giảm sự phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế trong nước.
Thứ tư, mô hình kết hợp giữa đầu tư thụ động chi phí thấp và quản lý tích cực chọn lọc được xem là cách tiếp cận tối ưu để cân bằng giữa hiệu quả và chi phí. Theo thông lệ quốc tế, khoảng 70-80% danh mục được đầu tư thụ động thông qua các quỹ chỉ số hoặc ETF với chi phí quản lý rất thấp (khoảng 0,05-0,3%/ năm), nhằm bám sát lợi nhuận thị trường.
Thứ năm, kiểm soát phí quản lý ở mức thấp là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa lợi ích dài hạn cho người tham gia. Nhờ quy mô tài sản lớn (thường trên 10-20 tỷ USD) và môi trường cạnh tranh cao, các quỹ hưu trí tại Thụy Điển, Hà Lan hay Úc có thể duy trì mức phí quản lý dưới 0,5%/năm, thậm chí thấp hơn 0,2%/năm đối với quỹ mặc định.
Thứ sáu, áp dụng khung IRM (Integrated Risk Management ) gắn với tích hợp ESG đã trở thành yêu cầu bắt buộc tại nhiều quốc gia. Các cơ quan giám sát tại Anh, Úc, Hà Lan đều yêu cầu các quỹ hưu trí triển khai IRM với các công cụ hiện đại như kiểm tra áp lực, phân tích kịch bản và quản lý tài sản - nợ phải trả... Đồng thời, việc tích hợp đánh giá rủi ro ESG vào quy trình đầu tư và công bố thông tin theo các chuẩn mực quốc tế (TCFD, SFDR) được xem là biện pháp quan trọng nhằm phòng ngừa các rủi ro dài hạn liên quan đến biến đổi khí hậu, nhân khẩu học và bất ổn xã hội.
Thưa bà, quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện không chỉ là một giải pháp an sinh xã hội quan trọng, đảm bảo cuộc sống cho người dân khi về hưu, mà còn là một công cụ tài chính mạnh mẽ, góp phần xây dựng một nền kinh tế vững chắc từ chính sức mạnh bên trong của đất nước. Từ kinh nghiệm thực tiễn tại các nước, bà đánh giá như thế nào về thực trạng quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện ở Việt Nam?
PGS. TS. Trần Thị Thanh Nga
Hệ thống quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn phát triển sơ khai và vẫn còn khoảng cách so với quốc tế.
- Về quy mô, độ bao phủ, toàn thị trường chỉ có 10 quỹ đang hoạt động với tổng tài sản quản lý đạt khoảng 857,9 tỷ đồng (tương đương 34 triệu USD), chiếm chưa đến 0,01% GDP. Số người tham gia chưa đến 43.000, tương đương dưới 1% lực lượng lao động. Tỷ lệ này cho thấy quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện chưa trở thành một công cụ tiết kiệm phổ biến, đặc biệt đối với khu vực lao động ngoài nhà nước - nhóm có mức độ rủi ro thu nhập khi về già cao hơn.
![]() |
| Ảnh minh hoạ. |
Về cơ cấu danh mục đầu tư, các quỹ có xu hướng phân bổ tài sản theo hướng an toàn và thiếu đa dạng hóa. Đáng chú ý, đầu tư ra thị trường quốc tế và đầu tư vào tài sản thay thế hầu như chưa được triển khai, làm hạn chế khả năng tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn.
Về quản trị rủi ro, các quỹ chủ yếu dựa vào việc tuân thủ các giới hạn định lượng theo quy định và tái cân bằng danh mục định kỳ bằng phương pháp thủ công. Các công cụ quản trị rủi ro hiện đại để phòng ngừa rủi ro chưa được áp dụng. Đồng thời, chiến lược đầu tư theo vòng đời- vốn là chuẩn mực quốc tế đối với quỹ hưu trí, vẫn chưa xuất hiện trong thực tiễn hoạt động tại Việt Nam.
Hệ quả là hiệu quả đầu tư còn hạn chế. Lợi nhuận danh nghĩa của các quỹ chỉ đạt khoảng 6-8%/năm; sau khi điều chỉnh theo lạm phát (khoảng 3-4%), lợi nhuận thực chỉ còn 3-4%/năm.
Thưa bà, việc tối ưu hóa vai trò của các quỹ hưu trí như một công cụ huy động vốn nội lực cho doanh nghiệp tư nhân là một hướng đi chiến lược. Vậy, làm thế nào để quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện là “cánh tay nối dài” của nền kinh tế?
PGS. TS. Trần Thị Thanh Nga
Để thu hẹp khoảng cách với chuẩn mực quốc tế và phát triển nhanh, bền vững trụ cột hưu trí thứ ba, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp chính sách và quản trị theo lộ trình 3 giai đoạn, bảo đảm tính khả thi và phù hợp với mức độ phát triển của thị trường vốn trong nước.
Giai đoạn ngắn hạn (2025-2027): Tạo đà bằng chính sách khuyến khích và nới lỏng khung đầu tư
Trước hết, cần thí điểm cơ chế tự động đăng ký tham gia đối với người lao động trong các doanh nghiệp có quy mô từ 250 lao động trở lên. Mức đóng góp mặc định có thể khởi điểm ở mức 2-4% tiền lương, với quyền rút lui trong thời hạn 3 tháng kể từ khi đăng ký. Kinh nghiệm từ Anh và Ba Lan cho thấy cơ chế tự động đăng ký tham gia là công cụ hiệu quả nhất để nhanh chóng mở rộng độ bao phủ hệ thống.
Song song với đó, chuyển đổi mô hình ưu đãi thuế sang EET cần được xem là cải cách then chốt. Theo hướng này, các khoản đóng góp vào quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện của người lao động và người sử dụng lao động được miễn thuế trong một giới hạn hợp lý (ví dụ 15-20% thu nhập), lợi nhuận tích lũy tiếp tục được miễn thuế và chỉ đánh thuế khi người tham gia rút tiền khi nghỉ hưu. Cơ chế này tạo động lực tài chính trực tiếp và rõ ràng cho tiết kiệm hưu trí dài hạn. Cần nới lỏng khung đầu tư nhằm cải thiện lợi nhuận kỳ vọng của danh mục.
Giai đoạn trung hạn (2028-2030): Hiện đại hóa quản trị và phát triển hạ tầng thị trường
Trong giai đoạn này, cần bắt buộc hóa việc cung cấp quỹ đầu tư mặc định theo chiến lược vòng đời đối với tất cả các quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện. Quỹ mặc định sẽ tự động điều chỉnh cơ cấu danh mục từ tăng trưởng sang bảo toàn theo độ tuổi của người tham gia, qua đó bảo vệ tốt hơn quyền lợi của nhóm cận nghỉ hưu. Đồng thời, Bộ Tài chính cần ban hành khung IRM áp dụng thống nhất cho các quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện, yêu cầu triển khai các công cụ như kiểm tra áp lực và quản lý tài sản - nợ phải trả... Việc tích hợp các yếu tố ESG vào quy trình đầu tư và công bố thông tin theo các chuẩn mực quốc tế cũng cần được quy định bắt buộc nhằm nâng cao khả năng quản trị rủi ro dài hạn.
Giai đoạn dài hạn (2031-2035): Tối ưu hóa quy mô và nâng cao năng lực hệ thống
Về dài hạn, cần khuyến khích hợp nhất các quỹ nhỏ lẻ thành một số quỹ tín thác tập trung có quy mô lớn. Quy mô lớn sẽ giúp giảm chi phí quản lý bình quân, tăng năng lực đàm phán và mở rộng khả năng đầu tư vào các loại tài sản phức tạp hơn.
Song song với đó, Việt Nam có thể nghiên cứu xây dựng quỹ hưu trí mặc định cấp quốc gia với chi phí quản lý rất thấp, vận hành chủ yếu theo chiến lược đầu tư thụ động dựa trên các chỉ số thị trường, tương tự mô hình AP7 Såfa của Thụy Điển, với mục tiêu phí quản lý dưới 0,3%/năm. Khi năng lực quản trị và mức độ phát triển của thị trường vốn được nâng cao, có thể mở rộng phạm vi đầu tư sang các tài sản thay thế như bất động sản, hạ tầng và private equity với tỷ trọng tối đa khoảng 15%, nhằm đa dạng hóa danh mục và nâng cao lợi nhuận ổn định dài hạn.
Bên cạnh cải cách về cấu trúc thị trường, phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu cũng là điều kiện then chốt để bảo đảm hiệu quả hoạt động của hệ thống quỹ hưu trí trong dài hạn. Do đặc thù của hoạt động đầu tư hưu trí là quản lý danh mục quy mô lớn với thời hạn hàng chục năm, đội ngũ quản lý quỹ cần có trình độ chuyên môn cao trong các lĩnh vực như quản lý tài sản, quản trị rủi ro và phân tích định lượng. Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng lộ trình đào tạo lực lượng chuyên gia chuyên sâu trong lĩnh vực này.
Trân trọng cảm ơn bà!




