A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Tăng nội lực để doanh nghiệp Việt vươn lên chuỗi giá trị cao hơn

Biến động chi phí đầu vào, cạnh tranh toàn cầu khốc liệt buộc doanh nghiệp Việt nâng năng lực công nghệ, quản trị và sản xuất để tham gia sâu hơn chuỗi giá trị toàn cầu.

Công nghiệp hỗ trợ chịu áp lực lớn từ biến động thị trường

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục biến động, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực sản xuất và công nghiệp hỗ trợ, đang phải đối mặt với nhiều sức ép cùng lúc gồm biến động chi phí, dịch chuyển chuỗi cung ứng và yêu cầu ngày càng cao từ các đối tác quốc tế.

Trong hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, hiện chỉ khoảng 5.000 doanh nghiệp tham gia cung ứng cho khu vực FDI. Ảnh minh họa

Trong hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, hiện chỉ khoảng 5.000 doanh nghiệp tham gia cung ứng cho khu vực FDI. Ảnh minh họa

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Nguyễn Tuấn Dũng, Giám đốc Công ty TNHH Công nghệ DHA Việt Nam cho biết, dù số liệu sản xuất công nghiệp 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy xu hướng phục hồi tích cực, song hoạt động của doanh nghiệp vẫn gặp nhiều khó khăn do đặc thù ngành nghề.

Theo ông Dũng, DHA chuyên sản xuất các dòng xi mạ, điện hóa, AC/DC, tủ nạp, máy nạp ắc quy tự động phục vụ công nghiệp hỗ trợ. Tuy nhiên, tiến độ sản xuất của doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào kế hoạch đầu tư của các đối tác công nghiệp. Trong giai đoạn đầu năm, hoạt động đầu tư thường chậm lại, khiến nhu cầu thị trường chưa tăng mạnh như kỳ vọng.

Không chỉ chịu tác động từ yếu tố chu kỳ, doanh nghiệp còn đối mặt với áp lực lớn từ biến động chi phí nguyên vật liệu đầu vào. Bên cạnh đó, những bất ổn địa chính trị trên thế giới cũng tác động trực tiếp đến nguồn cung nguyên vật liệu và thiết bị, khiến doanh nghiệp phải chịu thêm áp lực về thời gian sản xuất.

Theo đại diện DHA, trước áp lực đầu vào gia tăng, nhiều doanh nghiệp sản xuất đang đẩy mạnh tự động hóa và số hóa nhằm nâng cao hiệu suất, tối ưu chi phí và giảm tác động của giá nguyên vật liệu đến giá thành sản phẩm. “Mục tiêu là giữ ổn định giá đầu ra ở mức hợp lý để không tạo áp lực lên thị trường, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp”, ông Dũng chia sẻ.

Ở góc độ ngành, theo ông Nguyễn Vân, Phó Chủ tịch thường trực Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ TP. Hà Nội (HANSIBA), công nghiệp hỗ trợ giữ vai trò nền tảng trong nâng cao giá trị gia tăng của sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, lĩnh vực này hiện vẫn cần thêm các cơ chế hỗ trợ mang tính nền tảng để phát triển bền vững.

Theo đó, hoạt động sản xuất đòi hỏi yêu cầu rất lớn về mặt bằng, máy móc, công nghệ, hạ tầng và nguồn nhân lực. Đây đều là các yếu tố cần vốn đầu tư cao và thời gian tích lũy dài, trong khi doanh nghiệp sản xuất phải chịu áp lực vận hành lớn hơn nhiều so với doanh nghiệp thương mại.

Từ thực tế đó, cộng đồng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Hà Nội mong muốn có thêm các chính sách hỗ trợ thúc đẩy sản xuất theo hướng “Make in Vietnam”, tăng liên kết giữa các ngành công nghiệp và ưu tiên sử dụng sản phẩm trong nước nhằm từng bước giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên vật liệu, thiết bị đầu vào.

Doanh nghiệp Việt cần vượt “bẫy gia công” để nâng vị thế

Không chỉ đối mặt với khó khăn ngắn hạn, nhiều chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi căn bản mô hình phát triển nếu muốn nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Chia sẻ tại hội thảo “Kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, TS. Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam cho rằng, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu hiện vẫn còn hạn chế cả về số lượng lẫn chất lượng.

Theo ông Bình, trong hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, hiện chỉ khoảng 5.000 doanh nghiệp tham gia cung ứng cho khu vực FDI. Trong số này, hơn 300 doanh nghiệp trở thành nhà cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia nhưng chỉ hơn 100 doanh nghiệp đạt cấp độ nhà cung ứng cấp 1. Điều này cho thấy, phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn đứng ngoài hoặc chỉ tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi sản xuất toàn cầu.

Tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành chủ lực hiện vẫn thấp. Ngành điện tử mới đạt khoảng 35%, trong khi cơ khí chỉ khoảng 25 - 30%. Phần lớn doanh nghiệp vẫn hoạt động ở khâu gia công, lắp ráp - mắt xích tạo giá trị thấp nhất.

Ngoài ra, năng suất lao động của Việt Nam hiện chỉ bằng khoảng 25% Malaysia và khoảng 50% Thái Lan. Khoảng 60 - 70% doanh nghiệp vẫn sử dụng công nghệ ở mức trung bình hoặc lạc hậu, khiến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của các tập đoàn đa quốc gia còn hạn chế.

Theo chuyên gia, để nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt cần thay đổi tư duy phát triển, chuyển từ cạnh tranh bằng giá rẻ sang tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. “Việc trở thành nhà cung ứng cấp 1 không thể diễn ra trong một sớm một chiều mà cần quá trình đầu tư dài hạn, ít nhất từ 3 - 5 năm”, ông Bình nhấn mạnh.

Theo đó, doanh nghiệp cần tập trung nâng cao năng lực kỹ thuật, công nghệ và trình độ quản trị để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia. Một yêu cầu quan trọng khác là doanh nghiệp phải thoát khỏi “bẫy giá rẻ - lợi nhuận thấp” bằng cách xây dựng năng lực kỹ thuật khó thay thế và tối ưu quản trị để cải thiện biên lợi nhuận.

Trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn xanh, việc chủ động đáp ứng các yêu cầu ESG cũng trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì khả năng xuất khẩu và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

TS. Lê Duy Bình cho rằng, doanh nghiệp cần tăng cường liên kết, tham gia các cụm ngành và hiệp hội để có thể đảm nhận các đơn hàng quy mô lớn. Đồng thời, tận dụng cơ hội hợp tác với doanh nghiệp FDI để học hỏi công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất.

Ở góc độ chính sách, Nhà nước cần tiếp tục đóng vai trò kiến tạo thông qua cải cách thể chế, đầu tư mạnh cho hạ tầng logistics, hỗ trợ chuyển đổi xanh và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tuy nhiên, theo TS. Lê Duy Bình, yếu tố quyết định nhất vẫn là nội lực của chính doanh nghiệp. “Doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào chính sách hỗ trợ. Quan trọng nhất vẫn là nỗ lực tự thân”, ông nhấn mạnh.

Doanh nghiệp cần nhận thức rõ việc nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật, năng lực công nghệ và trình độ quản trị là yêu cầu mang tính sống còn trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay. Khi doanh nghiệp có động lực vươn lên ở cấp độ cao hơn, tinh thần tự thân sẽ chuyển hóa thành những chiến lược đầu tư dài hạn vào công nghệ, nhân lực và quản trị. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp Việt từng bước hình thành hệ sinh thái sản xuất do chính người Việt làm chủ, nâng cao tính tự chủ và sức cạnh tranh của nền công nghiệp quốc gia.

Hiện, một số doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt từ Nhật Bản và Hàn Quốc, đã bắt đầu tin dùng sản phẩm do doanh nghiệp Việt Nam sản xuất. Đây được xem là tín hiệu tích cực cho thấy năng lực sản xuất nội địa đang từng bước được cải thiện.

Nguyễn Hạnh
Thích

Các tin khác

Tin nổi bật