Tăng trưởng đi cùng yêu cầu điều tiết hiệu quả
Theo số liệu báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu gạo tháng 4/2026 ước đạt 1,1 triệu tấn, tương đương 492,7 triệu USD; lũy kế 4 tháng đạt 3,3 triệu tấn và 1,57 tỷ USD, giảm 2,3% về khối lượng và 11,1% về giá trị so với cùng kỳ 2025. Giá xuất khẩu gạo bình quân đạt khoảng 468,4 USD/tấn, giảm 9%.

Năng lực xuất khẩu gạo của Việt Nam tiếp tục được củng cố, thậm chí giá gạo đã tiệm cận, ngang bằng và có khả năng vượt Thái Lan cả về giá lẫn sản lượng.
Về thị trường, Philippines tiếp tục là đối tác tiêu thụ lớn nhất của gạo Việt Nam, tiếp theo là Trung Quốc và Ghana. Đáng chú ý, trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu chủ lực, Trung Quốc là thị trường có mức tăng trưởng mạnh nhất, cho thấy xu hướng dịch chuyển tích cực về cơ cấu thị trường.
Cùng với số liệu xuất khẩu, diễn biến thị trường trong nước những ngày đầu tháng 5 ghi nhận tín hiệu phục hồi rõ rệt. Cập nhật số liệu ngày 5/5, giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu tăng trở lại, trong đó gạo IR 504 tăng khoảng 250 đồng/kg, lên mức 8.600 – 8.700 đồng/kg; gạo CL 555 tăng mạnh hơn, khoảng 400 đồng/kg, đạt 9.000 – 9.200 đồng/kg. Một số chủng loại như OM 18, Đài Thơm 8, OM 380 giữ ổn định trong khoảng 7.500 – 9.400 đồng/kg.
Ở phân khúc thành phẩm, gạo IR 504 duy trì trên 10.000 đồng/kg; các dòng gạo thơm tại thị trường bán lẻ như Hương Lài, gạo Nhật dao động 20.000 – 22.000 đồng/kg, trong khi gạo Nàng Nhen vẫn ở mức cao khoảng 28.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục giữ sức cạnh tranh. Gạo Jasmine được chào bán khoảng 496 – 500 USD/tấn; gạo 5% tấm ở mức 490 – 500 USD/tấn; gạo 100% tấm dao động 335 – 339 USD/tấn. So với các đối thủ lớn như Ấn Độ và Thái Lan, giá gạo Việt Nam đang ở mức cao hơn, song vẫn duy trì được thị phần nhờ lợi thế chất lượng và sự đa dạng của các dòng gạo thơm.
Tại Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026, ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam nhận định, năng lực xuất khẩu của ngành tiếp tục được củng cố. Giá gạo Việt Nam đã tiệm cận, thậm chí ngang bằng với Thái Lan và có dư địa vượt lên cả về giá trị lẫn sản lượng trong thời gian tới.
Dù vậy, ông Đỗ Hà Nam cũng lưu ý rủi ro từ sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường chủ lực, đặc biệt là Philippines. Hiện nay, khoảng gần 50% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam tập trung vào thị trường Philippines. Mức độ phụ thuộc lớn này khiến thị trường trong nước dễ bị tác động mỗi khi phía đối tác điều chỉnh chính sách nhập khẩu.
Thực tế cho thấy, khi Philippines thay đổi kế hoạch mua hàng, doanh nghiệp Việt Nam thường rơi vào thế bị động. Áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong nước cũng gia tăng, thậm chí dẫn đến tình trạng cạnh tranh bằng giá, làm suy giảm hiệu quả chung của toàn ngành.
"Năm trước, quốc gia này tạm dừng nhập khẩu trong 4 tháng cuối năm, khiến lượng tồn kho của Việt Nam dồn lên hơn 1 triệu tấn. Bước sang đầu năm 2026, Philippines chỉ công bố nhu cầu nhập khẩu khoảng 300.000 tấn, tạo tâm lý lo ngại cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực tế lượng hợp đồng đã vượt 2 triệu tấn, cho thấy sự thay đổi nhanh và khó dự báo của thị trường", ông Đỗ Hà Nam dẫn chứng và cho rằng diễn biến này không chỉ tác động đến xuất khẩu mà còn kéo theo biến động mạnh của giá lúa trong nước. Trong vụ vừa qua, có thời điểm giá lúa giảm sâu khiến nhiều nông dân không muốn thu hoạch. Chỉ trong thời gian ngắn, thị trường đảo chiều, giá lúa tăng mạnh nhưng nguồn hàng trong dân gần như cạn kiệt.
Tái cấu trúc chuỗi giá trị, mở rộng dư địa tăng trưởng
Trước bối cảnh đó, giải pháp trọng tâm được xác định là nâng cao vai trò chủ động của nông dân trong chuỗi giá trị. Theo ông Đỗ Hà Nam, muốn giảm biến động và phân bổ lợi ích hợp lý hơn, cần giải quyết căn cơ bài toán sấy và tạm trữ ngay từ khâu sản xuất.
Kinh nghiệm từ các ngành hàng như cà phê, hồ tiêu cho thấy, khi người sản xuất có khả năng bảo quản và điều tiết thời điểm bán ra, họ sẽ có vị thế tốt hơn và giảm phụ thuộc vào biến động ngắn hạn. Với lúa gạo, việc phát triển hệ thống sấy, kho trữ và cơ chế tài chính đi kèm là điều kiện tiên quyết.
Các giải pháp như cho vay vốn với tài sản bảo đảm là lúa, gửi lúa tại kho doanh nghiệp hoặc kết nối với hệ thống kho của ngân hàng cần được triển khai đồng bộ. Khi có điều kiện tạm trữ, nông dân có thể chủ động “giữ lúa, giữ giá”, qua đó góp phần ổn định thị trường ngay từ gốc.
Bên cạnh đó, việc mở rộng thị trường mới tiếp tục là yêu cầu cấp thiết. Thị trường Trung Quốc đang nổi lên là thị trường tiềm năng khi nhu cầu nhập khẩu tăng nhanh. Chỉ trong 4 tháng đầu năm, lượng gạo xuất khẩu sang thị trường này đã đạt khoảng 500.000 tấn. Đáng chú ý, với mức giá cạnh tranh, gạo Việt Nam đang được thị trường này đón nhận tích cực, tạo dư địa lớn cho tăng trưởng trong thời gian tới.
Ngoài ra, các thị trường khác như châu Phi cũng đang gia tăng nhu cầu đối với gạo Việt Nam. Đây là cơ hội để đa dạng hóa đầu ra, giảm rủi ro phụ thuộc và nâng cao giá trị xuất khẩu. Đáng chú ý, cơ cấu sản phẩm của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng tích cực. Tỷ trọng gạo trắng cấp thấp giảm dần, nhường chỗ cho các dòng gạo chất lượng cao, phân khúc mang lại giá trị gia tăng lớn và khả năng cạnh tranh bền vững hơn.
Bên cạnh yếu tố thị trường, các vấn đề về thể chế cũng cần được hoàn thiện theo hướng linh hoạt, phù hợp thực tiễn. Trong đó, phương thức thanh toán trong thu mua lúa gạo là điểm nghẽn cần tháo gỡ, khi vẫn tồn tại khoảng cách giữa quy định và thói quen giao dịch bằng tiền mặt của nông dân. Việc thúc đẩy phổ cập dịch vụ tài chính ở khu vực nông thôn, đồng thời nghiên cứu cơ chế thanh toán phù hợp hơn sẽ giúp minh bạch hóa dòng tiền, giảm chi phí trung gian và nâng cao hiệu quả toàn chuỗi giá trị.
Theo định hướng đến năm 2030, xuất khẩu gạo có thể giảm về khoảng 4 triệu tấn, thể hiện xu hướng chuyển từ “lượng” sang “chất”. Trong bối cảnh đó, những biến động hiện nay không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để tái cấu trúc ngành lúa gạo theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững hơn. Các chuyên gia trong ngành nhận định, khi các giải pháp về tạm trữ, thị trường và thể chế được triển khai đồng bộ, gạo Việt Nam có đủ cơ sở để nâng cao vị thế cả về sản lượng và giá trị, từ đó, từng bước khẳng định vai trò trên thị trường lương thực toàn cầu.
Cơ cấu sản phẩm của Việt Nam đã chuyển dịch rõ nét sang gạo chất lượng cao. Các loại gạo trắng cấp thấp dần giảm tỷ trọng, trong khi gạo thơm, thế mạnh của Việt Nam ngày càng được ưa chuộng. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao giá trị xuất khẩu trong dài hạn.


