Thứ tư, 11/02/2026 - 18:04

Xuất khẩu ghẹ Việt Nam cần chuyển hướng sang thị trường EU và CPTPP

Nếu yêu cầu MMPA bị siết chặt hoặc thủ tục phát sinh gián đoạn, xuất khẩu ghẹ sang Mỹ có thể biến động, buộc doanh nghiệp đẩy nhanh chuyển hướng sang EU, CPTPP và các thị trường khác.

Mỹ tiếp tục là thị trường lớn xuất khẩu ghẹ của Việt Nam

Điểm nổi bật của xuất khẩu ghẹ năm 2025 là cấu trúc thị trường nghiêng về Mỹ, chiếm hơn 81% tổng kim ngạch ghẹ của Việt Nam, tăng 10% so với năm trước đó. Ở chiều ngược lại, một số thị trường châu Á sụt giảm đáng kể, khiến tổng tăng trưởng cả năm chỉ ở mức khiêm tốn.

Trong bức tranh nhập khẩu ghẹ toàn cầu, Mỹ là thị trường “đầu kéo”. Hiện, Mỹ là nước nhập khẩu ghẹ lớn nhất thế giới, đặc biệt là các sản phẩm ghẹ đông lạnh, với giá trị nhập khẩu khoảng gần 1,1 tỷ USD, bỏ xa các thị trường kế tiếp như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc…

Riêng với nhóm các sản phẩm ghẹ xanh, thị trường Mỹ đang là điểm đến quan trọng, có ảnh hưởng lớn dến nhu cầu toàn cầu và nguồn cung chủ yếu đến từ các nước châu Á, trong đó có Việt Nam.

Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động “xoay trục”, đẩy nhanh khai thác các thị trường thay thế như EU, khối CPTPP và những khu vực tiềm năng khác.

Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động “xoay trục”, đẩy nhanh khai thác các thị trường thay thế như EU, khối CPTPP và những khu vực tiềm năng khác.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam, xuất khẩu sang Mỹ năm qua đang gặp nhiều thách thức. Tháng 8/2025, Cục quản lý đại dương và khí quyển quốc gia Mỹ (NOAA) đã công bố kết quả so sánh theo Đạo luật Bảo vệ Động vật biển có vú (MMPA) năm 2025 trên Công báo Liên bang. Theo đó, NOAA cho biết các quyết định “so sánh tương đương” có thể dẫn tới hạn chế nhập khẩu đối với sản phẩm từ các nghề cá/ngư cụ không đáp ứng yêu cầu bảo vệ động vật có vú biển. Đây là biến số lớn cho năm 2026.

Mặc dù, hiện tại lệnh cấm nhập khẩu ghẹ từ Việt Nam, Philippines, Indonesia và Sri Lanka đã được tạm hoãn cho đến khi Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA/NMFS) hoàn tất việc xem xét lại các “khả năng so sánh tương đương” (comparability findings) - tức là đánh giá về mức độ tương đương trong việc bảo vệ động vật có vú biển giữa các quốc gia xuất khẩu và Mỹ. Nhưng kết quả cuối cùng phụ thuộc vào chất lượng thông tin mà Việt Nam gửi tới NOAA/NMFS.

EU và CPTPP là “điểm sáng” mới cho ghẹ Việt Nam

Nếu Mỹ là trụ cột về quy mô, Liên minh châu Âu (EU) đang là điểm sáng về tốc độ. Năm 2025, xuất khẩu ghẹ của Việt Nam sang EU đạt hơn 3 triệu USD, tăng 102%. Trong khối thị trường này, Pháp là nước nhập khẩu nhiều nhất với hơn 3 triệu USD, tăng 112% (đứng thứ 2 trong top thị trường ghẹ của Việt Nam, sau Mỹ).

Cùng với EU, khối Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) cũng ghi nhận tín hiệu tích cực với mức tăng gần 29%. Đây là dư địa quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh sản phẩm chế biến sâu/giá trị gia tăng, tận dụng ưu đãi thuế quan và xu hướng tiêu dùng ưu tiên sản phẩm có truy xuất nguồn gốc rõ ràng.

Ở chiều ngược lại, xuất khẩu ghẹ sang Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) giảm mạnh 48%, chỉ đạt gần 3 triệu USD. Một số thị trường khác cũng giảm hoặc biến động (như Nhật Bản, Canada…), phản ánh cạnh tranh và thay đổi nhu cầu theo kênh tiêu thụ.

Nhu cầu ghẹ trên thị trường thế giới tăng nhưng nguồn cung biến động do phụ thuộc khai thác. Nhu cầu cua/ghẹ trên thị trường thế giới tiếp tục tăng trong 2025, được hỗ trợ bởi xu hướng người tiêu dùng quan tâm nhóm thủy sản giá trị cao; trong khi nguồn cung chủ yếu đến từ khai thác nên dễ biến động, khác với tôm vốn dựa nhiều vào nuôi trồng. Thực tế này thường tạo ra các chu kỳ “giá - nguồn nguyên liệu - tiến độ giao hàng” khó đoán, đòi hỏi doanh nghiệp chủ động kế hoạch nguyên liệu và hợp đồng.

Cần chuyển hướng đẩy mạnh xuất khẩu sang EU và khối CPTPP

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam, hiện nay, việc tuân thủ các quy định của Đạo luật Bảo vệ động vật có vú ở biển (MMPA) đang tạo ra không ít vướng mắc cho doanh nghiệp trong quá trình hoàn thiện hồ sơ, thủ tục xuất khẩu, làm gia tăng chi phí và kéo dài thời gian thông quan. Tác động này không chỉ ảnh hưởng đến riêng ngành ghẹ mà còn tạo áp lực chung lên hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường Mỹ.

Trong bối cảnh đó, việc phụ thuộc quá lớn vào thị trường Mỹ đang khiến xuất khẩu ghẹ của Việt Nam tiềm ẩn rủi ro “chao đảo” khi chính sách thay đổi. Nếu các yêu cầu liên quan đến MMPA tiếp tục bị siết chặt hoặc phát sinh gián đoạn về thủ tục, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ có thể biến động mạnh, buộc doanh nghiệp phải chủ động “xoay trục”, đẩy nhanh khai thác các thị trường thay thế như EU, khối CPTPP và những khu vực tiềm năng khác.

Ở chiều ngược lại, triển vọng thị trường vẫn mở ra dư địa tích cực. Nhu cầu tiêu thụ cua, ghẹ trên thế giới được dự báo tiếp tục tăng trong năm 2026, nối dài xu hướng phục hồi từ năm 2025. Vấn đề đặt ra không chỉ là mở rộng thị trường, mà còn tái cơ cấu thị phần theo hướng đa dạng hóa điểm đến, nâng cao tiêu chuẩn khai thác, chế biến và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ. Năm 2025, xuất khẩu ghẹ của việt Nam đạt gần 86 triệu USD, tăng gần 6% so với năm 2024.

Tin liên quan